베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thịt heo" (1)
thịt heo

영어
명사pork (Central and Southern area)
giá thịt heo đang tăng
Pork prices are rising
관련 단어 "thịt heo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thịt heo" (1)
giá thịt heo đang tăng
Pork prices are rising
